木钉[mù dīng] [木 钉]Lưu từKhácchốt gỗChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây钉dīngcái đinhTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:榫销sǔn xiāochốt gỗ