木锯[mù jù] [木 锯]Lưu từKhácmột cái cưa gỗChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây锯jùcái cưa (lượng từ: 把 (bǎ))Từ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấm