未婚妻[wèi hūn qī] [未 婚 妻]Lưu từKháchôn thêChữ trong từ未wèichưa婚hūnkết hôn妻qīvợTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)