杀人未遂[shā rén wèi suì] [杀 NHÂN 未 遂]Lưu từKhácmưu sát không thànhChữ trong từ杀shāgiết人rénNHÂNngười未wèichưa遂suìthỏa mãnTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người