杀菌[shā jūn] [杀 菌]Lưu từKhácdiệt khuẩn; khử trùng; tiệt trùngChữ trong từ杀shāgiết菌jūnmầmTừ ghép:杀菌剂shā jūn jìchất khử trùng巴氏杀菌bā shì shā jūntiệt trùng PasteurTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết ngườiVí dụ trong bài học这种消毒液的杀菌效力非常显著。zhè zhǒng xiāo dú yè de shā jūn xiào lì fēi cháng xiǎn zhù.Hiệu lực khử trùng của dung dịch sát khuẩn này rất rõ rệt.这种药可以快速杀菌。zhè zhǒng yào kě yǐ kuài sù shā jūn.Loại thuốc này có thể diệt khuẩn rất nhanh.