巴氏杀菌[bā shì shā jūn] [巴 氏 杀 菌]Lưu từKháctiệt trùng PasteurChữ trong từ巴bākhao khát氏shìtên thị tộc杀shāgiết菌jūnmầmTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn