杂耍[zá shuǎ] [杂 耍]Lưu từKhácmàn diễn phụ; xiếc tung hứngChữ trong từ杂záhỗn hợp耍shuǎchơi đùaTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí杂交zá jiāoHSK 9lai giống杂技zá jìHSK 9xiếc玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộn