杂货摊[zá huò tān] [杂 货 摊]Lưu từKhácquầy bán hàng tạp hóaChữ trong từ杂záhỗn hợp货huòhàng hóa摊tāntrải raTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí杂交zá jiāoHSK 9lai giống杂技zá jìHSK 9xiếc杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộn