权钥[quán yào] [权 钥]Lưu từKhácchìa khóa quyền lựcChữ trong từ权quánquyền lực钥yuèchìa khóaTừ cùng chữ:权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)权力quán lìHSK 6quyền lực权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợi权衡quán héngHSK 8cân nhắc