杯具[bēi jù] [杯 具]Lưu từKháccái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲剧 (bēi jù)) tệ hại; kinh khủngChữ trong từ杯bēily具jùcông cụTừ cùng chữ:杯子bēi ziHSK 1cốc家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:觚gūcái cốc