松鸡[sōng jī] [松 鸡]Lưu từKhácgà gôChữ trong từ松sōnglỏng鸡jīgia cầmTừ ghép:西方松鸡xī fāng sōng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)黑嘴松鸡hēi zuǐ sōng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides)Từ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:鹧zhègà gô鹧鸪zhè gūgà gô