枕头箱[zhěn tou xiāng] [枕 头 箱]Lưu từKháchộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)Chữ trong từ枕zhěngối头tóuđầu箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư后备箱hòu bèi xiāngHSK 7cốp xe集装箱jí zhuāng xiāngHSK 8container (vận chuyển)枕头zhěn touHSK 9gối