枪榴弹[qiāng liú dàn] [枪 榴 弹]Lưu từKháclựu đạn súng trườngChữ trong từ枪qiāngsúng榴liúlựu弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)枪毙qiāng bìHSK 8xử bắn