架子鼓[jià zi gǔ] [架 子 鼓]Lưu từKhácbộ trốngChữ trong từ架jiàchống đỡ子zǐcon trai鼓gǔcái trốngTừ cùng chữ:架势jià shiHSK 8thái độ架子jià ziHSK 8kệ敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ aiTừ cận nghĩa:爵士鼓jué shì gǔbộ trống (Đài Loan)