柏孜克里克千佛洞[bó zī kè lǐ kè qiān fó dòng] [柏 孜 克 里 克 千 佛 洞]Lưu từKhácQuần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân CươngChữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng孜zī克kècó thể里lǐlót克kècó thể千qiānmột nghìn佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật洞dònghangTừ cùng chữ:漏洞lòu dòngHSK 5lỗ hổng空洞kōng dòngHSK 6hốc柏树bǎi shùHSK 7cây bách