柏林围墙[bó lín wéi qiáng] [柏 林 围 墙]Lưu từKhácBức tường BerlinChữ trong từ柏bǎicây tuyết tùng林lín(dùng trong từ ghép) rừng围wéibao quanh墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:城墙chéng qiángHSK 7tường thành柏树bǎi shùHSK 7cây bách防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường baoTừ cận nghĩa:柏林墙bó lín qiángBức tường Berlin