栏圈[lán quān] [栏 圈]Lưu từKhácchuồng; sân nuôi động vậtChữ trong từ栏lánhàng rào圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…栏杆lán gānHSK 8lan can演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbizTừ cận nghĩa:章zhāngHSK 6chương栏lánHSK 8hàng rào章节zhāng jiéchương篇章piān zhāngchương电话铃声diàn huà líng shēngchuông (điện thoại)