篇章
[piān zhāng] [篇 章]
chương; phần (của một tác phẩm viết); đoạn văn; (nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó)
青年人要用心书写自己的人生篇章。
qīng nián rén yào yòng xīn shū xiě zì jǐ de rén shēng piān zhāng.Người trẻ tuổi phải dùng tâm huyết viết nên trang đời của mình.
他用一生的奋斗书写了光辉的历史篇章。
tā yòng yì shēng de fèn dòu shū xiě le guāng huī de lì shǐ piān zhāng.Ông đã dùng sự phấn đấu cả đời để viết nên trang sử rực rỡ.
这一宏伟工程谱写了人类科技发展史上的壮丽篇章。
zhè yì hóng wěi gōng chéng pǔ xiě le rén lèi kē jì fā zhǎn shǐ shàng de zhuàng lì piān zhāng.Công trình vĩ đại này đã viết nên một trang sử tráng lệ trong lịch sử phát triển khoa học công nghệ của nhân loại.