株距[zhū jù] [株 距]Lưu từKháckhoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)Chữ trong từ株zhūthân cây距jùcách một khoảng ... từTừ cùng chữ:差距chā jùHSK 5chênh lệch焦距jiāo jùHSK 8tiêu cựTừ cận nghĩa:距离jù líHSK 4khoảng cách间隔jiàn géHSK 8khoảng cách间隙jiàn xìHSK 8khoảng cách间距jiān jùkhoảng cách