格式塔[gé shì tǎ] [格 式 塔]Lưu từKhácGestalt (từ mượn)Chữ trong từ格géhình vuông式shìloại塔tǎchùa thápTừ ghép:格式塔疗法gé shì tǎ liáo fǎliệu pháp GestaltTừ cùng chữ:格外gé wàiHSK 4đặc biệt格局gé júHSK 7bố cục格式gé shìHSK 7hình thức格格不入gé gé bù rùHSK 7(thành ngữ) không hòa hợp金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:格斯塔gé sī tǎGestalt (từ mượn)