桌灯[zhuō dēng] [桌 灯]Lưu từKhácđèn bànChữ trong từ桌zhuōbàn灯dēngđènTừ cùng chữ:桌子zhuō ziHSK 1bàn电灯diàn dēngHSK 4đèn điện台灯tái dēngHSK 6đèn bàn红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)路灯lù dēngHSK 8đèn đườngTừ cận nghĩa:台灯tái dēngHSK 6đèn bàn