桐油[tóng yóu] [桐 油]Lưu từKhácdầu trẩu, từ cây trẩu Nhật Bản Aleurites cordata, dùng trong sản xuất sơn màiChữ trong từ桐tóngtên cây (có thể là cây Paulownia, Firmiana hoặc Aleurites)油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mè