档案袋[dàng àn dài] [档 案 袋]Lưu từKhácbìa lưu trữ; bìa hồ sơChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc袋dàitúiTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa档案dàng ànHSK 6hồ sơ档次dàng cìHSK 7hạng睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ