梅毒[méi dú] [梅 毒]Lưu từKhácbệnh giang maiChữ trong từ梅méimận毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy梅花méi huāHSK 6hoa maiTừ cận nghĩa:大疮dà chuāngbệnh giang mai