梓官[zǐ guān] [梓 官]Lưu từKhácthị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn), tây nam Đài LoanChữ trong từ梓zǐcây Catalpa kaempferi官guānquan chứcTừ ghép:梓官乡zǐ guān xiāngthị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄县 (gāo xióng xiàn),…Từ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát