横祸[hèng huò] [横 祸]Lưu từKháctai họa bất ngờChữ trong từ横héngngang祸huòthảm họaTừ ghép:飞来横祸fēi lái hèng huòtai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ)Từ cùng chữ:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối横向héng xiàngHSK 7nằm ngang车祸chē huòHSK 7tai nạn giao thông横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:奇祸qí huòtai hoạ bất ngờ