飞来横祸[fēi lái hèng huò] [飞 来 横 祸]Lưu từKháctai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ)Chữ trong từ飞fēibay来láiđến横héngngang祸huòthảm họaTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú车祸chē huòHSK 7tai nạn giao thông飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trungXem thêm (2)