横纹肌[héng wén jī] [横 纹 肌]Lưu từKháccơ vânChữ trong từ横héngngang纹wénđường肌jī(hình thức kết hợp) thịtTừ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:顾问gù wènHSK 5cố vấn谘询员zī xún yuáncố vấn骨骼肌gǔ gé jīcơ vân指导教授zhǐ dǎo jiào shòucố vấn