骨骼肌[gǔ gé jī] [骨 骼 肌]Lưu từKháccơ vânChữ trong từ骨gǔxương骼gébộ xương肌jī(hình thức kết hợp) thịtTừ cùng chữ:骨头gǔ touHSK 4xương骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cườngTừ cận nghĩa:顾问gù wènHSK 5cố vấn横纹肌héng wén jīcơ vân谘询员zī xún yuáncố vấn指导教授zhǐ dǎo jiào shòucố vấn