橙皮[chéng pí] [橙 皮]Lưu từKhácvỏ camChữ trong từ橙chéngquả cam皮pídaTừ ghép:橙皮果酱chéng pí guǒ jiàngmứt vỏ camTừ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:冷酷lěng kùHSK 8vô cảm陈皮chén pívỏ cam