橡皮筋
[xiàng pí jīn] [橡 皮 筋]
dây thun
她把头发用橡皮筋扎成了一个马尾辫。
tā bǎ tóu fa yòng xiàng pí jīn zhā chéng le yí gè mǎ wěi biàn.Cô ấy dùng dây thun buộc tóc thành đuôi ngựa.
[xiàng pí jīn] [橡 皮 筋]
dây thun
她把头发用橡皮筋扎成了一个马尾辫。
tā bǎ tóu fa yòng xiàng pí jīn zhā chéng le yí gè mǎ wěi biàn.Cô ấy dùng dây thun buộc tóc thành đuôi ngựa.