皮筋[pí jīn] [皮 筋]Lưu từKhácdây thunChữ trong từ皮pída筋jīncơTừ ghép:橡皮筋xiàng pí jīndây thun猴皮筋hóu pí jīn(khẩu ngữ) dây thun跳皮筋tiào pí jīnchơi nhảy dây chunTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeo脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não伤脑筋shāng nǎo jīnHSK 8thực sự đau đầuTừ cận nghĩa:橡皮筋xiàng pí jīndây thunVí dụ trong bài học她把头发用橡皮筋扎成了一个马尾辫。tā bǎ tóu fa yòng xiàng pí jīn zhā chéng le yí gè mǎ wěi biàn.Cô ấy dùng dây thun buộc tóc thành đuôi ngựa.