跳皮筋[tiào pí jīn] [跳 皮 筋]Lưu từKhácchơi nhảy dây chunChữ trong từ跳tiàonhảy皮pída筋jīncơTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)跳水tiào shuǐHSK 6nhảy xuống nước脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não伤脑筋shāng nǎo jīnHSK 8thực sự đau đầu跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù跳动tiào dòngHSK 9đập跳槽tiào cáoHSK 9thay đổi công việcXem thêm (1)