次贷[cì dài] [次 贷]Lưu từKháccho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次级贷款 (cì jí dài kuǎn)Chữ trong từ次cìtiếp theo贷dàicho vay lấy lãiTừ ghép:次贷危机cì dài wēi jīkhủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩnTừ cùng chữ:次要cì yàoHSK 5thứ yếu次品cì pǐnHSK 6sản phẩm kém chất lượng次序cì xùHSK 6trình tự次数cì shùHSK 6số lần次日cì rìHSK 7ngày hôm sau信贷xìn dàiHSK 9tín dụngTừ cận nghĩa:次级贷款cì jí dài kuǎncho vay dưới chuẩn