欢欣[huān xīn] [欢 欣]Lưu từKhácphấn khởiChữ trong từ欢huānvui vẻ欣xīnvui vẻTừ ghép:欢欣雀跃huān xīn què yuèphấn khởi欢欣鼓舞huān xīn gǔ wǔphấn khởi và hào hứng (thành ngữ)Từ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàng欢聚huān jùHSK 7vui vẻ sum họp欢声笑语huān shēng xiào yǔHSK 7tiếng nói cười vui vẻTừ cận nghĩa:振奋zhèn fènHSK 9phấn chấn欢欣雀跃huān xīn què yuèphấn khởi