欢欣雀跃[huān xīn què yuè] [欢 欣 雀 跃]Lưu từKhácphấn khởi; vui mừng quá đỗiChữ trong từ欢huānvui vẻ欣xīnvui vẻ雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏ跃yuènhảyTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ活跃huó yuèHSK 6năng động欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàng欢聚huān jùHSK 7vui vẻ sum họp飞跃fēi yuèHSK 7nhảy vọt欢声笑语huān shēng xiào yǔHSK 7tiếng nói cười vui vẻ跳跃tiào yuèHSK 9nhảyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:振奋zhèn fènHSK 9phấn chấn欢欣huān xīnphấn khởi