止血垫[zhǐ xuè diàn] [止 血 垫]Lưu từKhácbăng gạc; miếng đệm ngăn máu chảyChữ trong từ止zhǐdừng血xuèmáu垫diànkêTừ cùng chữ:止咳zhǐ kéHSK 9để giảm ho止步zhǐ bùHSK 9dừng lại止血zhǐ xuèHSK 9cầm máuTừ cận nghĩa:绑带bǎng dàibăng gạc