绑带[bǎng dài] [绑 带]Lưu từKhácbăng gạc; xà cạpChữ trong từ绑bǎngbuộc带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc绷带bēng dàiHSK 7băng y tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:止血垫zhǐ xuè diànbăng gạc