死有余辜[sǐ yǒu yú gū] [死 HỮU 余 辜]Lưu từKhác(thành ngữ) ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạtChữ trong từ死sǐchết有yǒuHỮUcó余yúthừa辜gūtội ácTừ cùng chữ:死亡sǐ wángHSK 6chết无辜wú gūHSK 9vô tội死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâm