段错误[duàn cuò wù] [段 错 误]Lưu từKháclỗi phân đoạnChữ trong từ段duànđoạn错cuòsai误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót段落duàn luòHSK 7đoạn耽误dān wuHSK 7trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)