母汤[mǔ tāng] [母 汤]Lưu từKhác(Đài Loan) (tiếng lóng) đừng; không được; không thể (xuất phát từ tiếng Đài Loan 毋通, phát âm Tai-lo [m̄-thang], tương tự với tiếng Quan Thoại 不要[bù yào] hoặc 不行[bù xíng])Chữ trong từ母mǔmẹ汤tāngcanhTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con母语mǔ yǔHSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ母鸡mǔ jīHSK 6gà mái