每分每秒[měi fēn měi miǎo] [每 分 每 秒]Lưu từKhácmọi lúcChữ trong từ每měimỗi分fēnphút每měimỗi秒miǎogiây (đơn vị thời gian)Từ cùng chữ:每当měi dāngHSK 8mỗi khi每逢měi féngHSK 8mỗi lần争分夺秒zhēng fēn duó miǎoHSK 9tranh thủ từng phút từng giâyTừ cận nghĩa:时时刻刻shí shí kè kèmọi lúc每时每刻měi shí měi kèmọi lúc