每当【每當】
[měi dāng] [每 当]
mỗi khi; mỗi lần
每到某个时候。
每当遇到学习瓶颈,王老师总会耐心地为我们解惑。
měi dāng yù dào xué xí píng jǐng, wáng lǎo shī zǒng huì nài xīn dì wèi wǒ men jiě huò.Mỗi khi gặp nút thắt trong học tập, thầy Vương luôn kiên nhẫn giải đáp cho chúng tôi.
每当听到这首歌,我就想起童年。
měi dāng tīng dào zhè shǒu gē, wǒ jiù xiǎng qǐ tóng nián.Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời thơ ấu.
每当提起往事,他总是充满了感叹。
měi dāng tí qǐ wǎng shì, tā zǒng shì chōng mǎn le gǎn tàn.Mỗi khi nhắc lại chuyện đã qua, ông ấy luôn đầy cảm thán.
每当夜晚来临,这座城市就变得格外热闹。
měi dāng yè wǎn lái lín, zhè zuò chéng shì jiù biàn de gé wài rè nào.Mỗi khi màn đêm buông xuống, thành phố này lại trở nên nhộn nhịp đặc biệt.