每时每刻[měi shí měi kè] [每 时 每 刻]Lưu từKhácmọi lúc; mọi khoảnh khắcChữ trong từ每měimỗi时shígiờ每měimỗi刻kèmột phần tư (giờ)Từ cùng chữ:时刻shí kèHSK 3thời gian深刻shēn kèHSK 3sâu sắc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này片刻piàn kèHSK 6khoảng thời gian ngắn雕刻diāo kèHSK 7khắc每当měi dāngHSK 8mỗi khi每逢měi féngHSK 8mỗi lần苛刻kē kèHSK 8khắc nghiệtTừ cận nghĩa:时时刻刻shí shí kè kèmọi lúc每分每秒měi fēn měi miǎomọi lúc