毕典[bì diǎn] [毕 典]Lưu từKháclễ tốt nghiệp (viết tắt của 毕业典礼 (bì yè diǎn lǐ)); (Đài Loan) (thông tục) tốt nghiệpChữ trong từ毕bìtoàn bộ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển毕业bì yèHSK 4tốt nghiệp经典jīng diǎnHSK 4kinh điển毕业生bì yè shēngHSK 4sinh viên tốt nghiệp毕竟bì jìngHSK 5xét cho cùng辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệmXem thêm (1)