毛派[máo pài] [毛 派]Lưu từKhácchủ nghĩa MaoChữ trong từ毛máotóc派pàicửTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông气派qì pàiHSK 8ấn tượngTừ cận nghĩa:毛主义máo zhǔ yìChủ nghĩa Mao毛泽东主义máo zé dōng zhǔ yìchủ nghĩa Mao