毛主义[máo zhǔ yì] [毛 主 义]Lưu từKhácChủ nghĩa MaoChữ trong từ毛máotóc主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa毛病máo bìngHSK 3lỗi含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)正义zhèng yìHSK 5công lý毛笔máo bǐHSK 5bút lông名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:毛派máo pàichủ nghĩa Mao毛泽东主义máo zé dōng zhǔ yìchủ nghĩa Mao