毛绒绒[máo róng róng] [毛 绒 绒]Lưu từKhácmềm mại; lông xùChữ trong từ毛máotóc绒róngvải nhung绒róngvải nhungTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lôngTừ cận nghĩa:柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại柔嫩róu nènmềm mại柔曼róu mànmềm mại细嫩xì nènmềm mại轻柔qīng róumềm mại