细嫩[xì nèn] [细 嫩]Lưu từKhácmềm mạiChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon嫩nèntrẻ và nonTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại柔嫩róu nènmềm mại柔曼róu mànmềm mại轻柔qīng róumềm mại毛绒绒máo róng róngmềm mại