氢氧[qīng yǎng] [氢 氧]Lưu từKháchydroxide (ví dụ: xút NaOH)Chữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)Từ ghép:氢氧化qīng yǎng huàhydroxide (ví dụ: xút NaOH)氢氧根qīng yǎng gēngốc hydroxit (-OH)氢氧化物qīng yǎng huà wùhydroxit氢氧化钙qīng yǎng huà gàihydroxit canxi Ca(OH)2氢氧化钠qīng yǎng huà nàxút ăn da氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎhydroxit kali氢氧化铝qīng yǎng huà lǚhydroxit nhôm氢氧化镁qīng yǎng huà měimagie hydroxit Mg(OH)2氢氧离子qīng yǎng lí zǐion hydroxit OH-Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:氢氧化qīng yǎng huàhydroxide (ví dụ: xút NaOH)